Trang chủ
›
Thống kê nhãn hiệu
›
Chủ đơn
Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn
390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.
# Chủ đơn Đơn Có văn bằng
103.251 CHAU, LAI CHING
2
2
103.252 Huỳnh Thị Thùy Trâm
2
1
103.253 Pin Hsiu Technology Co., Ltd.
2
1
103.254 LƯƠNG XUÂN TÙNG
2
0
103.255 ĐINH THỊ HẢI YẾN
2
0
103.256 Trần Ngọc Quý
2
1
103.257 Công ty TNHH một thành viên KAWAII
2
0
103.258 Công ty cổ phần phát triển thương mại Hồng Vũ
2
0
103.259 Công ty CP tập đoàn Việt Long
2
0
103.260 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THUẬN TRIỀU
2
2
103.261 Công ty TNHH GSP
2
2
103.262 N.C.C. Exhibition Organizer Co., Ltd.
2
2
103.263 Công ty cổ phần đầu tư Hermes Power, Công ty cổ phần đầu tư Hermes Power(VN)
2
2
103.264 Công ty TNHH tư vấn giải pháp, phát triển công nghệ MDS
2
2
103.265 JINSHA HOLDINGS LIMITED
2
2
103.266 Đỗ Công Minh
2
1
103.267 Công ty cổ phần công nghệ ISMARTAIR
2
2
103.268 SONY ERICSSON MOBILE COMMUNICATIONS AB(SE), Sony Mobile Communications AB
2
2
103.269 Fujian Nazibao Food Co., Ltd.
2
1
103.270 Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Tâm
2
2
103.271 Công ty TNHH dược liệu Tâm Tâm An
2
1
103.272 Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật Powertech
2
0
103.273 YI-CHEN, LIU
2
0
103.274 Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng VINLAND
2
2
103.275 Yangzhou Aolikes Sports Goods Co.,LTD.
2
1
103.276 Trương Huy Hiệp
2
1
103.277 Công ty TNHH hãng sơn Sài Gòn
2
2
103.278 Nguyễn Thị Thương Thương
2
1
103.279 CÔNG TY TNHH GLOBAL IQ RUBIK
2
0
103.280 Eight At Work Holding Pty Ltd, Helloworld Travel Services (Australia) Pty Ltd(AU), Stella Travel Services (Australia) Pty Ltd(AU)
2
2
103.281 Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ SBG
2
0
103.282 Luxottica U.S. Holdings Corp., SUNGLASS HUT INTERNATIONAL, INC. (US)
2
2
103.283 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM NIK
2
0
103.284 Nguyễn Bảo Khang
2
0
103.285 Đinh Xuân Tùng
2
1
103.286 Công ty TNHH đồ da Lecas
2
2
103.287 PHẠM KHẮC TUẤN
2
0
103.288 Hợp tác xã nông nghiệp kỹ thuật cao Vạn Hoa
2
1
103.289 YACHOO TECHNOLOGY CO., LTD.
2
2
103.290 Công ty cổ phần DMSPRO
2
0
103.291 Tô Duy
2
2
103.292 Hộ kinh doanh cá thể Dương Thị Thanh
2
1
103.293 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY RẠNG ĐÔNG
2
0
103.294 MOTOSIKAL DAN ENJIN NASIONAL SDN BHD
2
2
103.295 Công ty TNHH LASKA KOREA
2
2
103.296 Li Hsing Shoes Co., Ltd
2
0
103.297 WOODSTOCK & GREENE CORPORATION ( A COMPANY INCORPORATED IN BRITISH VIRGIN ISLANDS)
2
2
103.298 Công ty TNHH Thành Hưng. (VN), Công ty TNHH Thành Hưng
2
2
103.299 Công ty TNHH cân điện tử Toàn Thịnh
2
1
103.300 Hộ kinh doanh SBNE
2
2
← Trước 1 … 2.064 2.065 2.066 2.067 2.068 … 7.817 Sau → Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).