| 102.401 | Công ty TNHH Mốt Quốc Tế, Công ty TNHH một thành viên Mốt Quốc Tế (VN) |
2 |
2 |
| 102.402 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Kha Bùi |
2 |
0 |
| 102.403 | Ngô Minh Hảo |
2 |
2 |
| 102.404 | Trần Việt Huy |
2 |
2 |
| 102.405 | Công ty cổ phần Triệu Giá Tốt |
2 |
0 |
| 102.406 | Shanxi Zhendong Pharmaceutical Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.407 | Leaders Cosmetics Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.408 | Công ty TNHH giải pháp quảng cáo BLOOM |
2 |
1 |
| 102.409 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Lâm Bình |
2 |
2 |
| 102.410 | PAPPAROTI (M) SDN. BHD. |
2 |
2 |
| 102.411 | KUREHA CHEMICAL INDUSTRY COMPANY, LIMITED.(JP), KUREHA CORPORATION |
2 |
2 |
| 102.412 | Công ty TNHH KING INTERIOR |
2 |
2 |
| 102.413 | Công ty TNHH Mèo Đen |
2 |
1 |
| 102.414 | Công ty TNHH công nghiệp New Asia |
2 |
2 |
| 102.415 | Doanh nghiệp tư nhân Phạm Gia |
2 |
2 |
| 102.416 | Hou Rui |
2 |
0 |
| 102.417 | Công ty TNHH Chân Thật Khách Hàng |
2 |
0 |
| 102.418 | Công ty cổ phần khách sạn Cao Bắc |
2 |
1 |
| 102.419 | Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại và Vận tải Mỹ Hảo |
2 |
2 |
| 102.420 | Công ty cổ phần kiến trúc và nội thất Hà Nội |
2 |
0 |
| 102.421 | Xí nghiệp dược phẩm và sinh học y tế MEBIPHAR(VN), Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế(VN), Công ty TNHH dược phẩm Minh Tấn |
2 |
2 |
| 102.422 | Công ty TNHH SILKVIET |
2 |
2 |
| 102.423 | Công ty cổ phần xây lắp và vật tư xây dựng |
2 |
2 |
| 102.424 | Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại Lockely Gold Việt Nam |
2 |
1 |
| 102.425 | NGUYỄN QUỐC VĨNH |
2 |
0 |
| 102.426 | COMPAGNIE FINANCIERE CSR, CIDRERIES ET SOPAGLY REUNIES(FR) |
2 |
2 |
| 102.427 | Công ty TNHH trang sức CALISTA |
2 |
1 |
| 102.428 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đại Phúc Gia |
2 |
2 |
| 102.429 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BÁCH ANH GROUP |
2 |
0 |
| 102.430 | Công ty TNHH Thương mại - Dược phẩm Đông Nam(VN), Công ty TNHH dược phẩm Phytosanté Việt Nam, Công ty TNHH dược phẩm PHYTOSANTé Việt Nam(VN) |
2 |
2 |
| 102.431 | Công ty TNHH thương mại GOLDEN BEE Việt Nam |
2 |
0 |
| 102.432 | Bùi Kim Thủy |
2 |
2 |
| 102.433 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Minh Song |
2 |
2 |
| 102.434 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Phong Vinh |
2 |
1 |
| 102.435 | Nguyễn Trang Bảo Trân |
2 |
1 |
| 102.436 | Công ty TNHH L.A.F.R.E.S.H Đà Lạt |
2 |
0 |
| 102.437 | NGUYỄN THANH HẬU |
2 |
0 |
| 102.438 | Yueqing CET ELECTRIC CO., LTD. |
2 |
2 |
| 102.439 | Viện Công Nghệ Môi Trường |
2 |
1 |
| 102.440 | THE UPPER DECK COMPANY, LLC. |
2 |
2 |
| 102.441 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Ozy Gourmet |
2 |
0 |
| 102.442 | Công ty TNHH mạng thương mại điện tử SEG Việt Nam |
2 |
2 |
| 102.443 | Công ty cổ phần Asano Việt Nam |
2 |
0 |
| 102.444 | Hosung Farming Corporation Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 102.445 | Hộ kinh doanh Thành Long, Cơ sở Thành Long(VN) |
2 |
2 |
| 102.446 | WATSON ENTERPRISES LIMITED(GB), A.S. WATSON TM LIMITED, A.S. WATSON TM LIMITED(VG) |
2 |
2 |
| 102.447 | SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD. |
2 |
2 |
| 102.448 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sóng Nhạc (VN), Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Sóng Nhạc |
2 |
2 |
| 102.449 | Cơ sở Việt Phong |
2 |
1 |
| 102.450 | Thái Thị Hoàng Anh |
2 |
1 |