| 102.251 | Smithkline Beecham Biologicals S.A.(BE), GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. |
2 |
2 |
| 102.252 | Công ty TNHH dịch vụ và thương mại quốc tế Trung Hải |
2 |
2 |
| 102.253 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QUỐC TẾ HẢI CHÂU |
2 |
0 |
| 102.254 | Lifetogether Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 102.255 | STANDARD FOODS TAIWAN LIMITED(TW), STANDARD FOODS CORPORATION, STANDARD FOODS CORPORATION(TW) |
2 |
2 |
| 102.256 | Xí Nghiệp tư doanh chế biến thuỷ sản Hải Sơn |
2 |
2 |
| 102.257 | Công ty cổ phần Thiên Lộc Phát VI NA |
2 |
2 |
| 102.258 | Công ty TNHH tư vấn & đào tạo Tân Việt |
2 |
0 |
| 102.259 | UD Co , LTD. |
2 |
2 |
| 102.260 | Công ty cổ phần FTA Global |
2 |
1 |
| 102.261 | Chiang, Hsiao-Hung |
2 |
1 |
| 102.262 | Keppel Land Hospitality Management Pte Ltd |
2 |
2 |
| 102.263 | Công ty cổ phần REDWOOD Việt Nam |
2 |
1 |
| 102.264 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAXUVINA |
2 |
0 |
| 102.265 | Punch Industry Company Limited, Punch Industry Company Limited(JP) |
2 |
2 |
| 102.266 | Công ty TNHH sản xuất & thương mại thực phẩm NK Việt Nam |
2 |
1 |
| 102.267 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ công nghệ Việt Đức |
2 |
1 |
| 102.268 | Phase Scientific International Limited |
2 |
2 |
| 102.269 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất nội thất Giang Ngọc |
2 |
1 |
| 102.270 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Vạn Tâm |
2 |
2 |
| 102.271 | Công ty CP xuất nhập khẩu sản phẩm Xanh Việt Nam |
2 |
0 |
| 102.272 | Oligo Basics Agroindustrial Ltda |
2 |
1 |
| 102.273 | Công ty TNHH một thành viên Hoa Bách Hợp |
2 |
2 |
| 102.274 | Alpen Rose Corp. |
2 |
2 |
| 102.275 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thảo dược Phúc Thái |
2 |
2 |
| 102.276 | CHANEL (Société par Actions Simplifiée) |
2 |
2 |
| 102.277 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đoàn Phương Linh |
2 |
1 |
| 102.278 | Xiamen PartyHouse Electronics Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.279 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ TNC Việt Nam |
2 |
1 |
| 102.280 | Eftec Aftermarket GmbH(DE), Dinol GmbH |
2 |
2 |
| 102.281 | Cơ sở Thanh Nghi |
2 |
1 |
| 102.282 | HULAGRAM LIMITED |
2 |
2 |
| 102.283 | Cơ sở Vĩnh Tiến(VN), Cơ sở Vĩnh Tiến |
2 |
2 |
| 102.284 | Công ty cổ phần thực phẩm Evergreen Việt Nam |
2 |
1 |
| 102.285 | Công ty TNHH MTV Sài Gòn Trung Tâm thương mại Thế Giới |
2 |
0 |
| 102.286 | NIKOTOH ELECTRIC CO., LTD |
2 |
1 |
| 102.287 | Công ty cổ phần Thép Thuỵ Sĩ |
2 |
0 |
| 102.288 | Công ty TNHH thời trang Long Nhi |
2 |
1 |
| 102.289 | Nguyễn Bình Giang |
2 |
0 |
| 102.290 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu nội thất Quỳnh Anh |
2 |
0 |
| 102.291 | Hộ kinh doanh Phan Đình Huy |
2 |
1 |
| 102.292 | SYNBIOTEC S.R.L. |
2 |
0 |
| 102.293 | Lung Chang Pottery Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.294 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOBOTECH |
2 |
0 |
| 102.295 | TRẦN THANH NHÀN |
2 |
0 |
| 102.296 | Công ty TNHH Thanh Thành Đạt |
2 |
0 |
| 102.297 | Công ty TNHH MTV Sơn Dương GREEN FARM |
2 |
2 |
| 102.298 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Sơn Hà |
2 |
2 |
| 102.299 | MYLEX CORPORATION(US), INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION |
2 |
2 |
| 102.300 | CÔNG TY TNHH HỌC VIỆN SMART TRAIN |
2 |
0 |