DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
101.201Công ty TNHH hàn cắt Việt Thịnh 2 1
101.202Công ty cổ phần giáo dục LOGIC LAB 2 2
101.203Công ty cổ phần đầu tư thương mại xây dựng Gia Phát 2 0
101.204Công ty cổ phần Deepsel Việt Nam 2 0
101.205Hộ kinh doanh Vua Bánh Cá 2 0
101.206Media Recovery, Inc. 2 2
101.207SANEI LTD. 2 0
101.208Huỳnh Văn Cường 2 1
101.209Singen Animal Health Industry Co., Ltd. 2 2
101.210Hồ Trung Kiên 2 0
101.211Công ty TNHH sản xuất thương mại ái Phương Anh 2 1
101.212Công ty TNHH TM xuất nhập khẩu da giày Việt Nam 2 0
101.213Công ty cổ phần Tân Tây Đô Tản Viên 2 2
101.214Công ty cổ phần Yêu Trẻ 2 1
101.215Võ Văn Sơn 2 1
101.216CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHÀ HOÀN HẢO 2 2
101.217Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Năm Ngôi Sao(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại và xuất nhập khẩu Năm Sao 2 2
101.218Hộ kinh doanh Nguyễn Chiến 2 0
101.219Công ty TNHH đồ lặn Thái Bình Dương 2 1
101.220Công ty TNHH đầu tư và phát triển GNI Việt Nam 2 1
101.221Adro Inc 2 0
101.222Công ty cổ phần công nghệ hệ sinh thái số HAHAHO 2 0
101.223Phan Văn Hữu 2 1
101.224Hoàng Thị Thơm 2 1
101.225Công ty TNHH Bảo Tín - Thanh Vân 2 2
101.226Công ty cổ phần IBA - Việt Nam 2 1
101.227Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại Thắng Thảo 2 2
101.228Cơ sở sản xuất miến dong Bảo Đại 2 2
101.229Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Thiên Thảo(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo 2 2
101.230Công ty TNHH thương mại dịch vụ Cường Tiến Phát 2 1
101.231CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CMK 2 2
101.232CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THP GLOBAL 2 0
101.233GORDON BROTHERS GROUP, LLC(US), CCTM, INC, THE UNITED STATES SHOE CORPORATION(US), RETAIL BRAND ALLIANCE, INC.(US) 2 2
101.234Công ty TNHH dịch vụ số Digilife Việt Nam 2 2
101.235Lonnix (M) Sdn Bhd, WELIP (M) SDN. BHD. (MY), WELIP (M) SDN. BHD.(MY) 2 2
101.236Tutiyaporn Pannangphet 2 2
101.237Duracell U.S. Operations, Inc. 2 1
101.238Công ty TNHH đầu tư dịch vụ thương mại Đông Nhật Bản 2 2
101.239CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CONAL 2 0
101.240Công ty TNHH ELI 2 1
101.241Doanh nghiệp tư nhân Sơn Hoàng 2 2
101.242Công ty TNHH một thành viên Thế Giới Điện Tử 2 1
101.243Công ty cổ phần Võ Bảo 2 2
101.244Công ty TNHH thương mại và thể thao 90FUT 2 0
101.245Nguyễn Đắc Thanh 2 1
101.246CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BA TÀI 2 0
101.247CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN NÔNG SẢN VIỆT NAM 2 1
101.248Công ty TNHH một thành viên Gia Mẫn 2 2
101.249LÊ HỒNG ĐẶNG 2 2
101.250Công ty TNHH một thành viên Pháp Đức Anh 2 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).