| 100.901 | Trần Duy Cảnh |
2 |
2 |
| 100.902 | Công Ty TNHH XNK thương mại Thanh Thành HCM |
2 |
0 |
| 100.903 | Teva Pharmaceuticals Europe B.V. |
2 |
2 |
| 100.904 | Công ty TNHH tư vấn sản xuất thương mại dịch vụ Hồng Hưng (VN), Công ty TNHH tư vấn - sản xuất - thương mại - dịch vụ Hồng Hưng |
2 |
2 |
| 100.905 | Viện phát triển công nghệ Cơ - Điện |
2 |
2 |
| 100.906 | Công ty Luật TNHH Mai Phong |
2 |
2 |
| 100.907 | WINIX INC. |
2 |
1 |
| 100.908 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Ngọc Đan |
2 |
2 |
| 100.909 | Cơ sở Hải Nam |
2 |
1 |
| 100.910 | INVIVO NSA |
2 |
2 |
| 100.911 | Công ty TNHH Khoa học công nghệ Vĩnh Hòa |
2 |
2 |
| 100.912 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thuỷ sản (INCOMFISH), Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thuỷ sản (INCOMFISH)(VN) |
2 |
2 |
| 100.913 | Công ty TNHH sản xuất đồ uống Natty |
2 |
2 |
| 100.914 | Nguyễn Thị Mừng |
2 |
2 |
| 100.915 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phú Kang |
2 |
1 |
| 100.916 | Công ty TNHH Dilinh Plateau |
2 |
0 |
| 100.917 | Công ty TNHH LEO & T4, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại LEO(VN) |
2 |
2 |
| 100.918 | CÔNG TY TNHH FASTBUY VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 100.919 | Davidoff & Cie SA |
2 |
1 |
| 100.920 | Công ty TNHH SURINT OMYA (Viet Nam) |
2 |
0 |
| 100.921 | Shanghai Jiuyue Granary Brand Management Co., Ltd |
2 |
2 |
| 100.922 | Trần Thị Mỹ Hiền |
2 |
2 |
| 100.923 | Công ty cổ phần SANI VINA |
2 |
0 |
| 100.924 | GMY Lighting Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 100.925 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Sami Việt Nam |
2 |
2 |
| 100.926 | Doanh nghiệp Tư nhân Thương Mại - Dịch vụ Khắc dấu Tiến Dũng(VN), Công ty TNHH sản xuất dịch vụ khắc dấu Tiến Dũng |
2 |
2 |
| 100.927 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nguyễn Quang |
2 |
2 |
| 100.928 | Công ty TNHH CHABAD Việt |
2 |
2 |
| 100.929 | Dương Xuân Hạnh |
2 |
2 |
| 100.930 | Sử Thị Thanh Nhàng |
2 |
2 |
| 100.931 | CÔNG TY CỔ PHẦN VÌ SAO |
2 |
0 |
| 100.932 | Hộ kinh doanh IPM - DUY LINH |
2 |
0 |
| 100.933 | VARIOUSPLANS Inc. |
2 |
0 |
| 100.934 | Công ty TNHH CT Aroma |
2 |
0 |
| 100.935 | Chế Huỳnh ức My |
2 |
1 |
| 100.936 | Công ty trách nhiệm hữu hạn MTV Dược Liệu Việt |
2 |
2 |
| 100.937 | Công ty TNHH Super Tai Group |
2 |
2 |
| 100.938 | ZHUHAI BOAI ZHIGUANG TECHNOLOGY CO., LTD. |
2 |
0 |
| 100.939 | Phạm Tuân |
2 |
2 |
| 100.940 | HỢP TÁC XÃ LÚA ĐẶC SẢN NẾP LẾCH BẢO ÁI |
2 |
1 |
| 100.941 | Công ty TNHH thực phẩm Minh Đạt(VN), Công ty TNHH CJ FOODS Việt Nam, Công ty cổ phần thực phẩm CJ Minh Đạt(VN) |
2 |
2 |
| 100.942 | Zhongshan Tender Tsim Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 100.943 | Trương Duy Anh |
2 |
2 |
| 100.944 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LINKLAND |
2 |
0 |
| 100.945 | FMP GROUP (AUSTRALIA) PTY LIMITED, Bendix Mintex Pty Limited(AU) |
2 |
2 |
| 100.946 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - xuất nhập khẩu Detox Coffee |
2 |
0 |
| 100.947 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ QUEENTEX Việt Nam |
2 |
0 |
| 100.948 | Taizhou Jingren Garden Tools Co., Ltd |
2 |
1 |
| 100.949 | Công ty TNHH SX TM trà cà phê Homeland Việt Nam |
2 |
1 |
| 100.950 | Công ty TNHH Châu Thành Phát |
2 |
2 |