DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
100.001Công ty TNHH sản xuất và chế biến Thực Phẩm Ngon 2 0
100.002Công ty TNHH Mỹ Hoàn Mỹ 2 2
100.003Công ty TNHH đầu tư và du lịch Hòa Bình Xanh 2 2
100.004CÔNG TY TNHH UTAH STUDIO 2 0
100.005Medialink Entertainment Limited 2 1
100.006CÔNG TY TNHH ĐỔI MỚI VÀ PHÁT TRIỂN NGUYEN'S 2 1
100.007Trần Viết Thắng 2 1
100.008Công ty TNHH một thành viên xây dựng thương mại S Q C(VN), Công ty cổ phần xây dựng thương mại S Q C 2 2
100.009Công ty TNHH Ánh Sao Sport 2 0
100.010Lawman Holdings Limited 2 2
100.011CÔNG TY TNHH DAE MYUNG CHEMICAL (VIỆT NAM) 2 0
100.012Công ty TNHH F KARO Việt Nam 2 2
100.013TRUNG TÂM HỘI NGHỊ THÀNH PHỐ HÀ NỘI 2 0
100.014Công ty TNHH phụ tùng xe máy Hưng Phú 2 2
100.015Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Biển 2 2
100.016Công ty TNHH sản xuất Charity Hoàng Gia 2 0
100.017Reviva Manufacturer Pte Ltd 2 2
100.018Công ty TNHH COLIKE 2 0
100.019Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hưng Phát(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR 2 2
100.020Công ty cổ phần vận tải & dịch vụ Phú Hoàng 2 2
100.021Công ty trách nhiệm hữu hạn may Tín Đạt 2 2
100.022Công ty cổ phần thương mại dịch vụ LPH Travel 2 0
100.023Công ty cổ phần công nghệ Nhiệt Mặt Trời 2 1
100.024Trần Phước Đạt 2 2
100.025Rosie Outlook Limited 2 2
100.026Uniroyal Electronics Industry (Kunshan) Co., Ltd. 2 2
100.027Công ty TNHH Sao Biển 2 2
100.028DONGGUANG NINE DRAGONS PAPER INDUSTRIES CO., LTD. 2 1
100.029HỘ KINH DOANH OCOP BẾN TRE 2 0
100.030Phan Việt Cường 2 1
100.031Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Thiên Thái 2 1
100.032Công ty TNHH thương mại và sản xuất Liên Việt 2 2
100.033Phan Thị Thanh Nhàn 2 0
100.034Công ty CP công nghệ xanh Kim Sơn 2 1
100.035Công ty cổ phần đầu tư và sản xuất nông nghiệp công nghệ cao DTF 2 0
100.036Công ty cổ phần nội thất INFO 2 0
100.037Công ty cổ phần dược liệu Nam Thảo 2 0
100.038Công ty TNHH FAIRY PARK 2 1
100.039Công ty TNHH VICRADES 2 2
100.040Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Cafuné 2 1
100.041Công ty PTT PUBLIC COMPANY LIMITED, PETROLEUM AUTHORITY OF THAILAND(TH) 2 2
100.042Tachikawa Corporation 2 2
100.043Thái Thị Kim Lộc 2 2
100.044Tổng công ty thép Việt Nam (VIETNAM STEEL CORPORATION) 2 2
100.045Xí nghiệp dược phẩm TW25 2 2
100.046Công ty TNHH Một thành viên Dịch vụ Du lịch Bến Thành(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ du lịch Bến Thành(VN), Công ty cổ phần dịch vụ du lịch Bến Thành 2 2
100.047GOLD EMPEROR GROUP CO., LTD. 2 2
100.048Nguyễn Thị Minh Thùy 2 1
100.049Công ty TNHH thương mại và dịch vụ HANOI STAR 2 2
100.050CADDi, Inc. 2 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).