Trang chủ
›
Thống kê nhãn hiệu
›
Chủ đơn
Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn
390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.
# Chủ đơn Đơn Có văn bằng
9.901 Dometic Sweden AB
13
8
9.902 Công ty trách nhiệm hữu hạn thẩm mỹ Ngọc Dung
13
8
9.903 Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd (NEPG)
13
13
9.904 Công ty TNHH Lâm Long
13
10
9.905 Tạ Văn Thành
13
9
9.906 Công ty trách nhiệm hữu hạn Đồng Nai Long Châu
13
10
9.907 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C
13
12
9.908 Little Sleepies, LLC
13
10
9.909 Công ty cổ phần AZ STEEL Thăng Long
13
5
9.910 Công ty TNHH Mía Đường Nghệ An
13
10
9.911 Cơ sở Minh Trí
13
9
9.912 JOCKEY INTERNATIONAL, INC.
13
13
9.913 Laboratorios Casasco S.A.I.C.
13
8
9.914 Công ty cổ phần đầu tư tập đoàn KLC
13
13
9.915 Cơ Sở Thành Đạt
13
10
9.916 Nguyễn Tấn Phước
13
7
9.917 Westin Hotel Management, L.P.
13
10
9.918 Công ty cổ phần Hải Long
13
11
9.919 Nguyễn Trọng Tín
13
9
9.920 Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Đài Hoa
13
4
9.921 Steven Erwin Wijaya
13
6
9.922 Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
13
10
9.923 Waterwheel Licensing LLC
13
13
9.924 CÔNG TY TNHH DRLIFE LABORATORY
13
10
9.925 Phạm Văn Lương
13
5
9.926 Công ty cổ phần HESMAN Việt Nam
13
3
9.927 ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE LTD
13
11
9.928 Trần Ngọc Chiến
13
6
9.929 RICOH COMPANY, LTD.
13
11
9.930 SHENZHEN IHAVE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO., LTD
13
4
9.931 dōTERRA Holdings, LLC
13
9
9.932 Công ty TNHH Keygen
13
12
9.933 Công ty cổ phần thuỷ sản Bình An
13
8
9.934 Công ty TNHH Taca Foods
13
11
9.935 Công ty cổ phần Keki Việt Nam
13
13
9.936 Công ty cổ phần thực phẩm SUN DO
13
6
9.937 Tổng công ty cà phê Việt Nam - công ty TNHH một thành viên
13
10
9.938 Nisshin Steel Co., Ltd.
13
8
9.939 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm An Thịnh
13
12
9.940 DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD(KR), DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD
13
13
9.941 Lê Thị Lan Anh
13
4
9.942 Công ty TNHH dược phẩm Việt Hùng(VN), Công ty TNHH dược phẩm Việt Hùng
13
13
9.943 Công ty cổ phần Kỹ nghệ thực phẩm Việt Nam
13
3
9.944 DePuy, Inc.(US), DePuy Synthes, Inc.
13
13
9.945 Công ty TNHH cơ khí ô tô An Thái
13
12
9.946 Nguyễn Đức Thảo
13
9
9.947 HAN WHA PHARMA CO., LTD.
13
12
9.948 Trần Ngọc Chinh
13
7
9.949 Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương
13
2
9.950 Tổng công ty truyền thông đa phương tiện VTC
13
13
← Trước 1 … 197 198 199 200 201 … 7.817 Sau → Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).