DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.

BOSTON PHARMACEUTICAL, INC. có 264 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 240 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

264 đơn · trang 9/9 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn BOSTODROXIL
    BOSTODROXIL

    Đơn VN-4-2018-36831 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0374756-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  2. Mẫu nhãn BOSDOGYL
    BOSDOGYL

    Đơn VN-4-2018-36830 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0529056-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  3. Mẫu nhãn BOSTODOGYL
    BOSTODOGYL

    Đơn VN-4-2018-36828 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0529055-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  4. Mẫu nhãn BOSTOCEF
    BOSTOCEF

    Đơn VN-4-2018-36827 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0374755-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  5. Mẫu nhãn BOSTOBAN
    BOSTOBAN

    Đơn VN-4-2018-36826 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0374754-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  6. Mẫu nhãn RUPATON
    RUPATON

    Đơn VN-4-2018-36825 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0374753-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  7. Mẫu nhãn SPASBOSTON
    SPASBOSTON

    Đơn VN-4-2018-36824 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0374752-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  8. Mẫu nhãn BenoBoston
    BenoBoston

    Đơn VN-4-2018-31904 · nộp 17/09/2018 · văn bằng 4-0375801-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  9. Mẫu nhãn Ciprom 500
    Ciprom 500

    Đơn VN-4-2016-24389 · nộp 09/08/2016 · văn bằng 4-0322207-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.

  10. Mẫu nhãn BOSFUXIM
    BOSFUXIM

    Đơn VN-4-2010-15734 · nộp 23/07/2010 · văn bằng 4-0174264-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  11. Mẫu nhãn BOSFACLOR
    BOSFACLOR

    Đơn VN-4-2010-15733 · nộp 23/07/2010 · văn bằng 4-0174263-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  12. Mẫu nhãn BOSTACLAV
    BOSTACLAV

    Đơn VN-4-2010-15732 · nộp 23/07/2010 · văn bằng 4-0174262-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  13. Mẫu nhãn BOSTAMOXI
    BOSTAMOXI

    Đơn VN-4-2010-15731 · nộp 23/07/2010 · văn bằng 4-0182026-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  14. Mẫu nhãn VITADAILYBOSTON
    VITADAILYBOSTON

    Đơn VN-4-2010-14973 · nộp 13/07/2010 · văn bằng 4-0170028-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  15. Mẫu nhãn CRESTINBOSTON
    CRESTINBOSTON

    Đơn VN-4-2009-15258 · nộp 23/07/2009 · văn bằng 4-0153662-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  16. Mẫu nhãn BOSTARELBOSTON
    BOSTARELBOSTON

    Đơn VN-4-2009-15257 · nộp 23/07/2009 · văn bằng 4-0208282-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  17. Mẫu nhãn PRIZINE
    PRIZINE

    Đơn VN-4-2006-04134 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0103003-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.

  18. Mẫu nhãn NEWSENTIPEC NEW SENTIPEC
    NEWSENTIPEC NEW SENTIPEC

    Đơn VN-4-2006-03433 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0102811-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.

  19. Mẫu nhãn VOLEXIN
    VOLEXIN

    Đơn VN-4-2006-03021 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0108665-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.

  20. Mẫu nhãn NEW HEPALKEY
    NEW HEPALKEY

    Đơn VN-4-2006-02717 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0095116-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.

  21. Mẫu nhãn SENTIPEC
    SENTIPEC

    Đơn VN-4-2004-13343 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0072179-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.

  22. Mẫu nhãn VOLEXIN
    VOLEXIN

    Đơn VN-4-2004-13342 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0072137-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.

  23. Mẫu nhãn HEPALKEY
    HEPALKEY

    Đơn VN-4-2004-13224 · nộp 26/11/2004 · văn bằng 4-0076100-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.