DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Fraser and Neave, Limited

Fraser and Neave, Limited có 99 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 89 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

99 đơn · trang 3/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn 100 PLUS ACTIVE
    100 PLUS ACTIVE

    Đơn VN-4-2017-07438 · nộp 28/03/2017 · văn bằng 4-0329939-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  2. Mẫu nhãn 100 PLUS ACTIVE
    100 PLUS ACTIVE

    Đơn VN-4-2017-07437 · nộp 28/03/2017 · văn bằng 4-0329950-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  3. Mẫu nhãn ICE MOUNTAIN F&N
    ICE MOUNTAIN F&N

    Đơn VN-4-2017-02416 · nộp 09/02/2017 · văn bằng 4-0323005-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  4. Mẫu nhãn F&N Sarsi
    F&N Sarsi

    Đơn VN-4-2016-26020 · nộp 23/08/2016 · văn bằng 4-0320892-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  5. Mẫu nhãn F&N SMASHING STRAWBERRY
    F&N SMASHING STRAWBERRY

    Đơn VN-4-2016-20175 · nộp 05/07/2016 · văn bằng 4-0300439-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  6. Mẫu nhãn F & N CHEEKY CHERRYADE
    F & N CHEEKY CHERRYADE

    Đơn VN-4-2016-20174 · nộp 05/07/2016 · văn bằng 4-0300438-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  7. Mẫu nhãn F & N OUTRAGEOUS ORANGE
    F & N OUTRAGEOUS ORANGE

    Đơn VN-4-2016-20173 · nộp 05/07/2016 · văn bằng 4-0300437-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  8. Mẫu nhãn F & N COOL ICE CREAM SODA
    F & N COOL ICE CREAM SODA

    Đơn VN-4-2016-20172 · nộp 05/07/2016 · văn bằng 4-0300436-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  9. Mẫu nhãn Magniva F&N
    Magniva F&N

    Đơn VN-4-2015-34758 · nộp 09/12/2015 · văn bằng 4-0286845-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  10. Mẫu nhãn ICE MOUN T AIN F&N ICE MOUN T AIN F&N
    ICE MOUN T AIN F&N ICE MOUN T AIN F&N

    Đơn VN-4-2015-34222 · nộp 04/12/2015 · văn bằng 4-0319237-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  11. Mẫu nhãn 100 PLUS 100 PLUS [ 1 0 0 ]
    100 PLUS 100 PLUS [ 1 0 0 ]

    Đơn VN-4-2015-11960 · nộp 14/05/2015 · văn bằng 4-0284932-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  12. Mẫu nhãn 100 PLUS
    100 PLUS

    Đơn VN-4-2015-11956 · nộp 14/05/2015 · văn bằng 4-0275936-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  13. Mẫu nhãn COCO Life
    COCO Life

    Đơn VN-4-2014-23377 · nộp 30/09/2014 · văn bằng 4-0261317-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  14. Mẫu nhãn MAGFRESH Magfresh
    MAGFRESH Magfresh

    Đơn VN-4-2014-06477 · nộp 28/03/2014 · văn bằng 4-0247878-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  15. Mẫu nhãn F&N NutriWell
    F&N NutriWell

    Đơn VN-4-2013-13199 · nộp 21/06/2013 · văn bằng 4-0241843-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  16. Mẫu nhãn F&N clearly CITRUS F&N clearly CITRUS
    F&N clearly CITRUS F&N clearly CITRUS

    Đơn VN-4-2012-12187 · nộp 07/06/2012 · văn bằng 4-0220792-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED

  17. Mẫu nhãn Daisy Yummy milk A Product of F&N
    Daisy Yummy milk A Product of F&N

    Đơn VN-4-2006-10466 · nộp 05/07/2006 · văn bằng 4-0083784-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  18. Mẫu nhãn NUTRIMALT
    NUTRIMALT

    Đơn VN-4-2006-10108 · nộp 29/06/2006 · văn bằng 4-0112577-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  19. Mẫu nhãn NUTRI TEA
    NUTRI TEA

    Đơn VN-4-2006-05151 · nộp 06/04/2006 · văn bằng 4-0100491-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  20. Mẫu nhãn Nutri Soy
    Nutri Soy

    Đơn VN-4-2005-16622 · nộp 08/12/2005 · văn bằng 4-0095587-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  21. Mẫu nhãn DAISY
    DAISY

    Đơn VN-4-2005-04341 · nộp 18/04/2005 · văn bằng 4-0088494-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  22. Mẫu nhãn 100 PLUS
    100 PLUS

    Đơn VN-4-2004-10761 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0072126-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  23. Mẫu nhãn F&N
    F&N

    Đơn VN-4-2004-05512 · nộp 08/06/2004 · văn bằng 4-0070882-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  24. Mẫu nhãn F&N
    F&N

    Đơn VN-4-2004-05511 · nộp 08/06/2004 · văn bằng 4-0070881-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  25. Mẫu nhãn SEASONS
    SEASONS

    Đơn VN-4-2003-07712 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0060209-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  26. Mẫu nhãn NUTRISOY
    NUTRISOY

    Đơn VN-4-2003-05875 · nộp 15/07/2003 · văn bằng 4-0060564-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

  27. Mẫu nhãn DAISY
    DAISY

    Đơn VN-4-2003-00074 · nộp 06/01/2003 · văn bằng 4-0053413-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.