Nhãn hiệu của Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. có 54 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 53 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
54 đơn · trang 2/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
IBUPENTALĐơn VN-4-2004-09012 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0069045-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
KUPSELTHIONĐơn VN-4-2004-08406 · nộp 18/08/2004 · văn bằng 4-0070729-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
UBIDECARENONEĐơn VN-4-2004-08405 · nộp 18/08/2004 · văn bằng 4-0070728-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
NEWPORINAĐơn VN-4-2004-07863 · nộp 05/08/2004 · văn bằng 4-0069066-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
ZOYCANĐơn VN-4-2004-07775 · nộp 03/08/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
ORPHENADRINEĐơn VN-4-2004-07484 · nộp 27/07/2004 · văn bằng 4-0069687-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
SULINDACĐơn VN-4-2004-07483 · nộp 27/07/2004 · văn bằng 4-0069686-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
FURACTAMĐơn VN-4-2004-07291 · nộp 22/07/2004 · văn bằng 4-0068416-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
PROGLUMIDEĐơn VN-4-2004-07242 · nộp 21/07/2004 · văn bằng 4-0069058-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
ZIRITOPĐơn VN-4-2004-06611 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069064-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
NEWBONAĐơn VN-4-2004-06610 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069063-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
POWERTONAĐơn VN-4-2004-06609 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069062-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
FEMOAĐơn VN-4-2004-06231 · nộp 24/06/2004 · văn bằng 4-0068414-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
NIPINALĐơn VN-4-2004-06230 · nộp 24/06/2004 · văn bằng 4-0068413-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
DIFRUZOLĐơn VN-4-2004-06228 · nộp 24/06/2004 · văn bằng 4-0068411-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
KORDROXILĐơn VN-4-2004-05119 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0065411-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
CHERTINĐơn VN-4-2004-05115 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0065435-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
SIMTANOĐơn VN-4-2004-05113 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0065433-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
KEPENOĐơn VN-4-2004-05111 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0065408-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
UNARUBINĐơn VN-4-2004-05065 · nộp 26/05/2004 · văn bằng 4-0067137-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
MATRONĐơn VN-4-2004-05064 · nộp 26/05/2004 · văn bằng 4-0067136-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
ALFOSPASĐơn VN-4-2004-03679 · nộp 21/04/2004 · văn bằng 4-0065971-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
GREENBEAUTYĐơn VN-4-2004-02512 · nộp 25/03/2004 · văn bằng 4-0065107-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
KUNYRINĐơn VN-4-2004-00334 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0062630-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.