Nhãn hiệu của Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. có 72 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 56 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
72 đơn · trang 2/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 499.840/981.737 đơn (50.9%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.
- Tangitare
Đơn VN-4-2025-04477 · nộp 10/02/2025 · văn bằng 4-0609714-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Janitred
Đơn VN-4-2025-02222 · nộp 16/01/2025 · văn bằng 4-0609105-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Inzira
Đơn VN-4-2024-59882 · nộp 11/12/2024 · văn bằng 4-0602393-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - DAFLOREDDYS
Đơn VN-4-2024-57265 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0635020-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Oravaxa
Đơn VN-4-2024-05976 · nộp 16/02/2024 · văn bằng 4-0562715-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - HUMANDRA
Đơn VN-4-2024-03289 · nộp 22/01/2024 · văn bằng 4-0562028-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - TEVOPAL
Đơn VN-4-2024-03288 · nộp 22/01/2024 · văn bằng 4-0562027-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - JAKFORCE
Đơn VN-4-2024-03287 · nộp 22/01/2024 · văn bằng 4-0562026-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - ZYTORVI
Đơn VN-4-2024-01993 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0559466-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - EDORED
Đơn VN-4-2023-45389 · nộp 10/10/2023 · văn bằng 4-0552295-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - APIXAF
Đơn VN-4-2023-19125 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0532876-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - STIPTO
Đơn VN-4-2023-19124 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0532877-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - LYNTRAB
Đơn VN-4-2023-18845 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531130-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - TODAP
Đơn VN-4-2023-18844 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531131-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - STRODAB
Đơn VN-4-2023-18843 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531132-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ituxredi
Đơn VN-4-2023-13495 · nộp 10/04/2023 · văn bằng 4-0521323-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Daplo
Đơn VN-4-2023-12770 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0525334-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Zisared
Đơn VN-4-2023-05576 · nộp 24/02/2023 · văn bằng 4-0523906-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Erixalence
Đơn VN-4-2023-04767 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0513064-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Saxiptyn
Đơn VN-4-2023-03073 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0510276-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Cuberec A
Đơn VN-4-2023-03072 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0510275-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Abxaplo
Đơn VN-4-2022-48538 · nộp 16/11/2022 · văn bằng 4-0501343-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ocagatra
Đơn VN-4-2022-48537 · nộp 16/11/2022 · văn bằng 4-0501342-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - DOCREEL
Đơn VN-4-2022-24389 · nộp 22/06/2022 · văn bằng 4-0491159-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - DOCREEL
Đơn VN-4-2022-24387 · nộp 22/06/2022 · văn bằng 4-0491157-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - CUBEREC-S
Đơn VN-4-2022-13166 · nộp 14/04/2022 · văn bằng 4-0517450-000
Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LTD. - Elpagoza
Đơn VN-4-2022-10283 · nộp 25/03/2022 · văn bằng 4-0476789-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - RECLOVAC
Đơn VN-4-2022-09944 · nộp 24/03/2022 · văn bằng 4-0485326-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - AMBIREDDYS
Đơn VN-4-2022-09943 · nộp 24/03/2022 · văn bằng 4-0485325-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Molflu
Đơn VN-4-2021-50546 · nộp 17/12/2021 · văn bằng 4-0482404-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.