Nhãn hiệu của Home Depot International, Inc.
Home Depot International, Inc. có 47 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 25 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
47 đơn · trang 2/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
VIGOROĐơn VN-4-2025-03519 · nộp 23/01/2025
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HUSKYĐơn VN-4-2025-01810 · nộp 14/01/2025 · văn bằng 4-0625802-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HUSKYĐơn VN-4-2025-01809 · nộp 14/01/2025 · văn bằng 4-0625803-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HDX EASY SETĐơn VN-4-2024-60083 · nộp 12/12/2024 · văn bằng 4-0646289-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HUSKYĐơn VN-4-2022-40464 · nộp 28/09/2022 · văn bằng 4-0537198-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HUSKYĐơn VN-4-2022-39974 · nộp 26/09/2022 · văn bằng 4-0517663-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
THE HOME DEPOTĐơn VN-4-2021-32940 · nộp 18/08/2021 · văn bằng 4-0469409-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
THE HOME DEPOTĐơn VN-4-2021-32939 · nộp 18/08/2021 · văn bằng 4-0469042-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
THE HOME DEPOTĐơn VN-4-2021-32938 · nộp 18/08/2021 · văn bằng 4-0479489-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HUSKYĐơn VN-4-2020-49003 · nộp 23/11/2020 · văn bằng 4-0440543-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
BELLE FORETĐơn VN-4-2020-46929 · nộp 11/11/2020 · văn bằng 4-0483230-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
GLACIER BAYĐơn VN-4-2020-46928 · nộp 11/11/2020 · văn bằng 4-0440656-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HAMPTON BAYĐơn VN-4-2020-46927 · nộp 11/11/2020 · văn bằng 4-0440653-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HUSKYĐơn VN-4-2020-46926 · nộp 11/11/2020 · văn bằng 4-0440652-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
PEGASUSĐơn VN-4-2020-46925 · nộp 11/11/2020
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
STYLEWELLĐơn VN-4-2020-46924 · nộp 11/11/2020 · văn bằng 4-0447971-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HDXĐơn VN-4-2020-46732 · nộp 10/11/2020 · văn bằng 4-0444991-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HOME ACCENTS HOLIDAYĐơn VN-4-2020-46731 · nộp 10/11/2020 · văn bằng 4-0444990-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
SCHONĐơn VN-4-2020-46730 · nộp 10/11/2020
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
ANVILĐơn VN-4-2020-07959 · nộp 11/03/2020 · văn bằng 4-0418711-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
EVERBILTĐơn VN-4-2020-07816 · nộp 10/03/2020 · văn bằng 4-0413359-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HDXĐơn VN-4-2020-07815 · nộp 10/03/2020 · văn bằng 4-0409879-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HOME ACCENTS HOLIDAYĐơn VN-4-2020-07814 · nộp 10/03/2020 · văn bằng 4-0409878-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
VIGOROĐơn VN-4-2020-07813 · nộp 10/03/2020 · văn bằng 4-0409877-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HAMPTON BAYĐơn VN-4-2020-07812 · nộp 10/03/2020 · văn bằng 4-0409876-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
HUSKYĐơn VN-4-2020-07811 · nộp 10/03/2020 · văn bằng 4-0409875-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
WEATHERSHIELDĐơn VN-4-2020-07810 · nộp 10/03/2020 · văn bằng 4-0431456-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
THE HOME DEPOTĐơn VN-4-2019-46606 · nộp 19/11/2019 · văn bằng 4-0442164-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
THE HOME DEPOTĐơn VN-4-2019-46200 · nộp 15/11/2019 · văn bằng 4-0442165-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
THE HOME DEPOTĐơn VN-4-2019-46199 · nộp 15/11/2019 · văn bằng 4-0442166-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.