DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của INTAS PHARMACEUTICALS LTD

INTAS PHARMACEUTICALS LTD có 79 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 76 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

79 đơn · trang 3/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn SQUFIL
    SQUFIL

    Đơn VN-4-2009-02636 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0144545-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  2. Mẫu nhãn UMIDE
    UMIDE

    Đơn VN-4-2009-02635 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0144544-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  3. Mẫu nhãn USTAN-I
    USTAN-I

    Đơn VN-4-2009-02634 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0144543-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  4. Mẫu nhãn UTHIN
    UTHIN

    Đơn VN-4-2009-02633 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0144036-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  5. Mẫu nhãn UCOX-E
    UCOX-E

    Đơn VN-4-2009-02632 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0144542-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  6. Mẫu nhãn INTASSERTIMA
    INTASSERTIMA

    Đơn VN-4-2008-22221 · nộp 15/10/2008 · văn bằng 4-0145724-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  7. Mẫu nhãn MONITAS
    MONITAS

    Đơn VN-4-2005-05307 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0084711-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  8. Mẫu nhãn INMELOX
    INMELOX

    Đơn VN-4-2005-01803 · nộp 21/02/2005 · văn bằng 4-0078400-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  9. Mẫu nhãn SECZOLIN
    SECZOLIN

    Đơn VN-4-2005-01802 · nộp 21/02/2005 · văn bằng 4-0078486-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  10. Mẫu nhãn AMTAS IN
    AMTAS IN

    Đơn VN-4-2005-01801 · nộp 21/02/2005 · văn bằng 4-0078485-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  11. Mẫu nhãn IN-PZOLE
    IN-PZOLE

    Đơn VN-4-2004-10065 · nộp 23/09/2004 · văn bằng 4-0074172-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  12. Mẫu nhãn INTALOL
    INTALOL

    Đơn VN-4-2004-10064 · nộp 23/09/2004 · văn bằng 4-0074171-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  13. Mẫu nhãn INTA-GRA
    INTA-GRA

    Đơn VN-4-2004-10063 · nộp 23/09/2004 · văn bằng 4-0074200-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  14. Mẫu nhãn OBEGOINTAS
    OBEGOINTAS

    Đơn VN-4-2004-10061 · nộp 23/09/2004 · văn bằng 4-0074169-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  15. Mẫu nhãn INTAS RABIUM
    INTAS RABIUM

    Đơn VN-4-2004-10060 · nộp 23/09/2004 · văn bằng 4-0074168-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  16. Mẫu nhãn FACIDINTAS-20
    FACIDINTAS-20

    Đơn VN-4-2004-05587 · nộp 09/06/2004 · văn bằng 4-0070633-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  17. Mẫu nhãn INTAS CYTAX
    INTAS CYTAX

    Đơn VN-4-2004-05585 · nộp 09/06/2004 · văn bằng 4-0070494-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  18. Mẫu nhãn INTAS ROXITAS 150
    INTAS ROXITAS 150

    Đơn VN-4-2004-01823 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0065309-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  19. Mẫu nhãn CLARTAS-250
    CLARTAS-250

    Đơn VN-4-2001-04077 · nộp 06/09/2001 · văn bằng 4-0044357-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.