DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. có 48 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 35 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

48 đơn · trang 2/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. SWECON

    Đơn VN-4-2004-04695 · nộp 18/05/2004 · văn bằng 4-0067790-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  2. YSPPORO

    Đơn VN-4-2004-01880 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0063740-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  3. VOREN

    Đơn VN-4-2004-01879 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0063739-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  4. IRONWON

    Đơn VN-4-2003-11695 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0063726-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  5. COUGHLIN

    Đơn VN-4-2003-11690 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0064264-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  6. YSPPULIN

    Đơn VN-4-2003-06764 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0060453-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  7. YSPAPUZIN

    Đơn VN-4-2003-06763 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0058417-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  8. BROZIL

    Đơn VN-4-2003-06762 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0058416-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  9. YSPBIOTASE

    Đơn VN-4-2003-06759 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0058414-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  10. YSPDERMOSOL

    Đơn VN-4-2003-06758 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0058413-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  11. NOFLUX

    Đơn VN-4-2003-06756 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0058411-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  12. YSPMACGEL

    Đơn VN-4-2003-06755 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0058410-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  13. KNOWFUL

    Đơn VN-4-2003-06754 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0058409-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  14. BORYMYCIN

    Đơn VN-4-2003-06753 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0058408-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  15. GASCOAL

    Đơn VN-4-2003-06752 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0058407-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  16. DOXYMYCIN

    Đơn VN-4-2003-06750 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0058406-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  17. YUCOMY

    Đơn VN-4-2003-06749 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0058405-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  18. PEACE

    Đơn VN-4-2003-06747 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0062573-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.