Nhãn hiệu của Corex Trade Links Inc.
Corex Trade Links Inc. có 127 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 109 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
127 đơn · trang 2/5 · Xem thống kê chung · Tra một tên
AGE-DEFYĐơn VN-4-2016-32431 · nộp 18/10/2016 · văn bằng 4-0308303-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
CORFILMĐơn VN-4-2016-32430 · nộp 18/10/2016 · văn bằng 4-0308302-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
COREFEELĐơn VN-4-2016-32429 · nộp 18/10/2016 · văn bằng 4-0322565-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
SOFOPASĐơn VN-4-2016-32428 · nộp 18/10/2016 · văn bằng 4-0322566-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
COREXBIOPHARM LTDĐơn VN-4-2015-25960 · nộp 22/09/2015 · văn bằng 4-0296544-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
BRUSKOĐơn VN-4-2015-19054 · nộp 20/07/2015 · văn bằng 4-0278457-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
BRUSOVIREĐơn VN-4-2015-16659 · nộp 26/06/2015 · văn bằng 4-0276779-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
BRUMAZUĐơn VN-4-2014-20534 · nộp 29/08/2014 · văn bằng 4-0258936-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
YAZDIĐơn VN-4-2014-20533 · nộp 29/08/2014 · văn bằng 4-0258935-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
BRUCKTOLĐơn VN-4-2014-19978 · nộp 25/08/2014 · văn bằng 4-0259038-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
BRUCKRASĐơn VN-4-2014-19977 · nộp 25/08/2014 · văn bằng 4-0259037-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
COREEZĐơn VN-4-2014-19976 · nộp 25/08/2014 · văn bằng 4-0262891-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
AUVOGĐơn VN-4-2014-19975 · nộp 25/08/2014 · văn bằng 4-0259036-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
YODAZĐơn VN-4-2014-19974 · nộp 25/08/2014 · văn bằng 4-0259035-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
DRUCKINĐơn VN-4-2014-19973 · nộp 25/08/2014 · văn bằng 4-0259034-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
ABRUPĐơn VN-4-2014-19972 · nộp 25/08/2014 · văn bằng 4-0260709-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
YASDILINĐơn VN-4-2014-19790 · nộp 22/08/2014 · văn bằng 4-0258101-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
YAZLONĐơn VN-4-2014-19789 · nộp 22/08/2014 · văn bằng 4-0276388-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
CORLEVONĐơn VN-4-2014-19788 · nộp 22/08/2014 · văn bằng 4-0276387-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
YOLINIRĐơn VN-4-2014-19787 · nộp 22/08/2014 · văn bằng 4-0276386-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
CORAPEFĐơn VN-4-2014-11229 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0261175-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
CORECIPĐơn VN-4-2014-11228 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0260897-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
SYKOQUITĐơn VN-4-2014-10862 · nộp 19/05/2014 · văn bằng 4-0262727-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
HOLGABSĐơn VN-4-2011-25452 · nộp 29/11/2011 · văn bằng 4-0201481-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
YOLIPRAZĐơn VN-4-2011-25451 · nộp 29/11/2011 · văn bằng 4-0200460-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
BRUCKETINĐơn VN-4-2011-25450 · nộp 29/11/2011 · văn bằng 4-0200459-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
YOLUZZĐơn VN-4-2011-25449 · nộp 29/11/2011 · văn bằng 4-0209772-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
GUSTAFINĐơn VN-4-2011-25448 · nộp 29/11/2011 · văn bằng 4-0209771-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.