Nhãn hiệu của GLOBERIDE, INC.
GLOBERIDE, INC. có 79 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 68 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
79 đơn · trang 2/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên
SalamanduraĐơn VN-4-2020-54566 · nộp 28/12/2020 · văn bằng 4-0438854-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
NeoversalĐơn VN-4-2020-54338 · nộp 25/12/2020 · văn bằng 4-0446223-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.

GLATECH ConstructionĐơn VN-4-2020-32094 · nộp 11/08/2020 · văn bằng 4-0439597-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
X45X X45 FULL SHIELDĐơn VN-4-2020-29996 · nộp 29/07/2020 · văn bằng 4-0442137-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
X45X X45 FULL SHIELDĐơn VN-4-2020-29992 · nộp 29/07/2020 · văn bằng 4-0442136-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
SalamanderĐơn VN-4-2020-11552 · nộp 09/04/2020 · văn bằng 4-0420682-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
SEVEN HALFĐơn VN-4-2020-02231 · nộp 17/01/2020 · văn bằng 4-0439262-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
GarudaĐơn VN-4-2019-50492 · nộp 11/12/2019 · văn bằng 4-0411765-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
GARUDAĐơn VN-4-2019-50491 · nộp 11/12/2019 · văn bằng 4-0409646-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
GLOBERIDE A Lifetime Sports CompanyĐơn VN-4-2019-38207 · nộp 30/09/2019 · văn bằng 4-0411921-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
PHANTOMĐơn VN-4-2019-05320 · nộp 22/02/2019 · văn bằng 4-0382807-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
N'ZONĐơn VN-4-2018-22363 · nộp 06/07/2018 · văn bằng 4-0367411-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
V-JOINTĐơn VN-4-2018-16879 · nộp 25/05/2018 · văn bằng 4-0357558-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
G-threeĐơn VN-4-2018-09050 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0356898-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
KOHGAĐơn VN-4-2016-23812 · nộp 04/08/2016 · văn bằng 4-0303927-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
DAIWAĐơn VN-4-2016-11909 · nộp 28/04/2016 · văn bằng 4-0295687-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
EXCELERĐơn VN-4-2015-06551 · nộp 24/03/2015 · văn bằng 4-0271048-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
MASTEREDGEĐơn VN-4-2014-11290 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0259391-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
MID EDGEĐơn VN-4-2014-11289 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0268666-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
TRY EDGEĐơn VN-4-2014-11288 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0268665-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
A.T. L A B.Đơn VN-4-2014-11287 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0261869-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
A.T.L A B.Đơn VN-4-2014-11286 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0261868-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
SPORTLINEĐơn VN-4-2013-09084 · nộp 08/05/2013 · văn bằng 4-0290215-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
SaqSasĐơn VN-4-2013-06808 · nộp 11/04/2013 · văn bằng 4-0233956-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.

ZAIONĐơn VN-4-2012-14264 · nộp 29/06/2012 · văn bằng 4-0224508-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.