DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC có 110 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 110 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

110 đơn · trang 4/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. ORTHOCATTIN

    Đơn VN-4-2000-47228 · nộp 17/07/2000 · văn bằng 4-0044915-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  2. PARIFEN-F

    Đơn VN-4-2000-47224 · nộp 17/07/2000 · văn bằng 4-0044561-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  3. DECOZAXTYL

    Đơn VN-4-2000-47118 · nộp 07/07/2000 · văn bằng 4-0044914-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  4. SPASPYZIN

    Đơn VN-4-2000-47072 · nộp 04/07/2000 · văn bằng 4-0045833-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  5. THEGALIN

    Đơn VN-4-2000-46802 · nộp 14/06/2000 · văn bằng 4-0044913-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  6. PIZONMAXI

    Đơn VN-4-2000-46801 · nộp 14/06/2000 · văn bằng 4-0044560-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  7. DIPALGAN

    Đơn VN-4-2000-47440 · nộp 09/06/2000 · văn bằng 4-0044511-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  8. HYPOSUFEN

    Đơn VN-4-2000-46753 · nộp 09/06/2000 · văn bằng 4-0044559-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  9. BECOLIZYN

    Đơn VN-4-2000-46711 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0045832-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  10. NEO- GOLINON

    Đơn VN-4-2000-46710 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0045831-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  11. CARSINA

    Đơn VN-4-2000-46474 · nộp 19/05/2000 · văn bằng 4-0044558-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  12. MICLACOL BLUE

    Đơn VN-4-2000-46430 · nộp 18/05/2000 · văn bằng 4-0044557-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  13. PARAGORIC

    Đơn VN-4-2000-45985 · nộp 11/04/2000 · văn bằng 4-0045151-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  14. IDILAX

    Đơn VN-4-2000-45984 · nộp 11/04/2000 · văn bằng 4-0044556-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  15. TERPIN GOLEDIN

    Đơn VN-4-2000-45347 · nộp 03/02/2000 · văn bằng 4-0044852-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  16. DITANAVIC

    Đơn VN-4-2000-45134 · nộp 28/01/2000 · văn bằng 4-0044851-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  17. DEVALIGEN

    Đơn VN-4-2000-44574 · nộp 12/01/2000 · văn bằng 4-0046371-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  18. COLDTACIN

    Đơn VN-4-2000-44573 · nộp 12/01/2000 · văn bằng 4-0045931-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  19. LOPEGORIC

    Đơn VN-4-2000-44572 · nộp 12/01/2000 · văn bằng 4-0044911-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  20. PHARMATANE

    Đơn VN-4-2000-44474 · nộp 05/01/2000 · văn bằng 4-0044854-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.