DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Unilever N.V

Unilever N.V có 43 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 40 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

43 đơn · trang 2/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn CLEAR ANTI DANDRUFF SHAMPOO
    CLEAR ANTI DANDRUFF SHAMPOO

    Đơn VN-4-1996-31108 · nộp 17/10/1996 · văn bằng 4-0035152-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  2. Mẫu nhãn CLEAR ANTI DANDRUFF SHAMPOO
    CLEAR ANTI DANDRUFF SHAMPOO

    Đơn VN-4-1996-31107 · nộp 17/10/1996 · văn bằng 4-0035151-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  3. Mẫu nhãn CLEAR ANTI DANDRUFF SHAMPOO
    CLEAR ANTI DANDRUFF SHAMPOO

    Đơn VN-4-1996-31106 · nộp 17/10/1996 · văn bằng 4-0035150-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  4. Mẫu nhãn CLEAR ANTI DANDRUFF SHAMPOO
    CLEAR ANTI DANDRUFF SHAMPOO

    Đơn VN-4-1996-31105 · nộp 17/10/1996 · văn bằng 4-0035149-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  5. Mẫu nhãn VN-4-1996-27726
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-27726 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023334-000
    Chủ đơn: Unilever N.V

  6. Mẫu nhãn MINI MILK
    MINI MILK

    Đơn VN-4-1995-21315 · nộp 10/01/1995 · văn bằng 4-0017782-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  7. Mẫu nhãn FEAST
    FEAST

    Đơn VN-4-1995-21314 · nộp 10/01/1995 · văn bằng 4-0017781-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  8. Mẫu nhãn IL BAULETTO
    IL BAULETTO

    Đơn VN-4-1994-20728 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017260-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  9. Mẫu nhãn U UNILEVER
    U UNILEVER

    Đơn VN-4-1994-17991 · nộp 03/05/1994 · văn bằng 4-0015053-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  10. Mẫu nhãn U UNILEVER
    U UNILEVER

    Đơn VN-4-1994-17990 · nộp 03/05/1994 · văn bằng 4-0015052-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  11. Mẫu nhãn night action
    night action

    Đơn VN-4-1994-17974 · nộp 30/04/1994 · văn bằng 4-0014801-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  12. Mẫu nhãn ASIAN DELIGHT
    ASIAN DELIGHT

    Đơn VN-4-1994-16865 · nộp 29/01/1994 · văn bằng 4-0014032-000
    Chủ đơn: Unilever N.V

  13. Mẫu nhãn ALPHANUTRIUM
    ALPHANUTRIUM

    Đơn VN-4-1994-16861 · nộp 28/01/1994 · văn bằng 4-0014284-000
    Chủ đơn: Unilever N.V

  14. Mẫu nhãn ALPHANUTRIUM
    ALPHANUTRIUM

    Đơn VN-4-1994-16860 · nộp 28/01/1994 · văn bằng 4-0014283-000
    Chủ đơn: Unilever N.V

  15. Mẫu nhãn HARMONY
    HARMONY

    Đơn VN-4-1993-13507 · nộp 27/05/1993 · văn bằng 4-0016934-000
    Chủ đơn: Unilever N.V

  16. Mẫu nhãn AQUANET
    AQUANET

    Đơn VN-4-1993-11182 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009377-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  17. Mẫu nhãn LEVERFRESH
    LEVERFRESH

    Đơn VN-4-1993-11174 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009375-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  18. Mẫu nhãn HYTOX
    HYTOX

    Đơn VN-4-1993-11172 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009374-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  19. Mẫu nhãn FRISH
    FRISH

    Đơn VN-4-1993-11170 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0012607-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  20. Mẫu nhãn HAMIX
    HAMIX

    Đơn VN-4-1993-11168 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009371-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  21. Mẫu nhãn POND'S INsTITUTE
    POND'S INsTITUTE

    Đơn VN-4-1993-11064 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009818-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.