Nhãn hiệu của XL Laboratories Pvt. Ltd.
XL Laboratories Pvt. Ltd. có 222 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 169 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
222 đơn · trang 5/8 · Xem thống kê chung · Tra một tên
GONNAZĐơn VN-4-2007-07186 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0112824-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
DIFUNGĐơn VN-4-2007-07185 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0113107-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
KOFIXIRĐơn VN-4-2007-07184 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0113106-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
KUFNOLĐơn VN-4-2007-07183 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0113105-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
GESCAMĐơn VN-4-2007-07182 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0113104-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ALOCLORĐơn VN-4-2007-07181 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0113127-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ROXPORĐơn VN-4-2007-07180 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0113126-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
TILFURĐơn VN-4-2007-07179 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0103789-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
NOLCIPĐơn VN-4-2007-07178 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0103788-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
BACLEVĐơn VN-4-2007-07177 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0103787-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
RIALCEFĐơn VN-4-2007-07176 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0103786-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
HALOCEFĐơn VN-4-2007-07175 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0107393-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
REFIXIMEĐơn VN-4-2007-06638 · nộp 17/04/2007
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
NASOACTĐơn VN-4-2006-19877 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0103049-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ASMAACTĐơn VN-4-2006-19876 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0103048-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
GASTRELĐơn VN-4-2006-19875 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0103047-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
XELOVIRĐơn VN-4-2006-19874 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102139-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
TIZANIDEXĐơn VN-4-2006-19873 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102138-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
XELSEPSINĐơn VN-4-2006-19872 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102137-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
LEDISTĐơn VN-4-2006-19871 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0103046-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
MEFEGESICĐơn VN-4-2006-19870 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0103074-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
SCHEROFYĐơn VN-4-2006-19869 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0099793-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
MEDIFASEĐơn VN-4-2006-19868 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0099792-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
DIARNIXĐơn VN-4-2006-19867 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0099791-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
FRUSENIXĐơn VN-4-2006-19866 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0099790-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ATESOLĐơn VN-4-2006-19865 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0099789-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
FEXALARĐơn VN-4-2006-18815 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104439-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ANESIRĐơn VN-4-2006-18814 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0104438-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.