Nhãn hiệu của SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.
SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A. có 161 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 128 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
161 đơn · trang 2/6 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Nestlé MILO Activ-GoĐơn VN-4-2021-30777 · nộp 26/07/2021 · văn bằng 4-0461098-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
Nestlé MILO Activ-GoĐơn VN-4-2021-30776 · nộp 26/07/2021 · văn bằng 4-0461097-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
TRIXĐơn VN-4-2021-17117 · nộp 04/05/2021 · văn bằng 4-0463006-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
FIBER CHOICEĐơn VN-4-2021-07909 · nộp 08/03/2021
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
NESQUIKĐơn VN-4-2021-05778 · nộp 18/02/2021 · văn bằng 4-0450033-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
WONDERFOODSĐơn VN-4-2021-05777 · nộp 18/02/2021 · văn bằng 4-0450032-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
Nestle LES RECETTES DE L'ATELIERĐơn VN-4-2020-37180 · nộp 11/09/2020 · văn bằng 4-0435030-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
LA CREMERIAĐơn VN-4-2020-36684 · nộp 09/09/2020 · văn bằng 4-0432747-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
NUTRISMARTĐơn VN-4-2020-33628 · nộp 20/08/2020
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
Nestle NANCAREĐơn VN-4-2020-32587 · nộp 13/08/2020 · văn bằng 4-0439873-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
OPTISOURCEĐơn VN-4-2020-11505 · nộp 08/04/2020 · văn bằng 4-0415570-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
Nestle Acti - VĐơn VN-4-2020-04659 · nộp 18/02/2020 · văn bằng 4-0427440-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
DOUGLAS LABORATORIESĐơn VN-4-2019-35468 · nộp 12/09/2019
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
DOUGLAS LABORATORIESĐơn VN-4-2019-35467 · nộp 12/09/2019
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
GARDEN OF LIFEĐơn VN-4-2019-35466 · nộp 12/09/2019 · văn bằng 4-0406361-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
nesvita 5Đơn VN-4-2019-13512 · nộp 22/04/2019 · văn bằng 4-0392819-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
MATKOOLĐơn VN-4-2019-11398 · nộp 09/04/2019 · văn bằng 4-0386122-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
ESKIMOĐơn VN-4-2019-07844 · nộp 15/03/2019
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
Nestle Yogu BEAR BRANDĐơn VN-4-2018-36191 · nộp 18/10/2018 · văn bằng 4-0399944-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
Nestle Pure LifeĐơn VN-4-2018-13790 · nộp 04/05/2018 · văn bằng 4-0365570-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
CREATIVAĐơn VN-4-2018-10603 · nộp 09/04/2018 · văn bằng 4-0361575-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
GERBERĐơn VN-4-2018-10505 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0352314-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
NUTRILEARN SYSTEM a lipids [ký tự alpha]Đơn VN-4-2018-03767 · nộp 31/01/2018
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
FRAPPELATTEĐơn VN-4-2017-18185 · nộp 20/06/2017 · văn bằng 4-0333096-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
Nutri- ULTRAĐơn VN-4-2017-13996 · nộp 18/05/2017 · văn bằng 4-0334389-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
alipids [ký tự anpha]Đơn VN-4-2017-13665 · nộp 16/05/2017 · văn bằng 4-0336351-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
[NONG YU KA FEI: NONG YU Cà Phê]Đơn VN-4-2017-13664 · nộp 16/05/2017
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
Kid EssentialsĐơn VN-4-2017-03148 · nộp 17/02/2017
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
S-26Đơn VN-4-2017-02616 · nộp 13/02/2017 · văn bằng 4-0325884-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-02615 · nộp 13/02/2017 · văn bằng 4-0325883-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.