Nhãn hiệu của Amazon Technologies, Inc.
Amazon Technologies, Inc. có 237 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 179 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
237 đơn · trang 2/8 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 361.840/981.737 đơn (36.9%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.
- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2025-16113 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0630710-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2025-16112 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0630711-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2025-16111 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0630712-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2025-16110 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0630713-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2025-16109 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0630714-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - amazon
Đơn VN-4-2025-16108 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0630715-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - amazon
Đơn VN-4-2025-16107 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0630716-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - amazon
Đơn VN-4-2025-16106 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0630717-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2025-16105 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0630718-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2025-16104 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0630719-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - RING
Đơn VN-4-2025-00492 · nộp 06/01/2025 · văn bằng 4-0634839-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - EC2
Đơn VN-4-2024-60123 · nộp 12/12/2024 · văn bằng 4-0611645-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON WORKSPACES
Đơn VN-4-2024-40287 · nộp 26/08/2024 · văn bằng 4-0601374-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON Q
Đơn VN-4-2024-19587 · nộp 07/05/2024
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - RUFUS
Đơn VN-4-2024-14882 · nộp 09/04/2024 · văn bằng 4-0570209-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05796 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0577162-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05795 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0577161-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05794 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0577160-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05788 · nộp 07/02/2024
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05787 · nộp 07/02/2024
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05786 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0587592-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05785 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0577158-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05784 · nộp 07/02/2024
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05783 · nộp 07/02/2024
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05782 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0614391-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05781 · nộp 07/02/2024
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05780 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0577157-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05779 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0577156-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05778 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0577155-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc. - AMAZON
Đơn VN-4-2024-05777 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0587591-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.