DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD

DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD có 51 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 37 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

51 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. GASBEAR

    Đơn VN-4-2015-35563 · nộp 17/12/2015 · văn bằng 4-0306580-000
    Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd

  2. MINPACT POWER

    Đơn VN-4-2014-17488 · nộp 30/07/2014 · văn bằng 4-0275093-000
    Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd

  3. OLODUO

    Đơn VN-4-2013-30553 · nộp 25/12/2013 · văn bằng 4-0247679-000
    Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd

  4. BEAUTEM

    Đơn VN-4-2013-28639 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0244399-000
    Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd

  5. SOLIEM

    Đơn VN-4-2013-28638 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0244398-000
    Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd

  6. GOMPITA

    Đơn VN-4-2013-04677 · nộp 14/03/2013 · văn bằng 4-0225676-000
    Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd

  7. GOMNICO

    Đơn VN-4-2013-04676 · nộp 14/03/2013 · văn bằng 4-0225675-000
    Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd

  8. DAEWOONG BONTITE

    Đơn VN-4-2010-18754 · nộp 07/09/2010 · văn bằng 4-0175477-000
    Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd

  9. DAEWOONG CURASYS

    Đơn VN-4-2010-18753 · nộp 07/09/2010 · văn bằng 4-0175476-000
    Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd

  10. DAEWOONG MDWELL

    Đơn VN-4-2010-18752 · nộp 07/09/2010 · văn bằng 4-0175475-000
    Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd

  11. DAEWOONG GEMRON GOLD

    Đơn VN-4-2010-17682 · nộp 19/08/2010 · văn bằng 4-0179857-000
    Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd

  12. DAEWOONGURSA-COMPLEX

    Đơn VN-4-2010-17680 · nộp 19/08/2010 · văn bằng 4-0179855-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., Ltd

  13. DAEWOONG REPAMPIA

    Đơn VN-4-2010-17679 · nộp 19/08/2010 · văn bằng 4-0179854-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

  14. DAEWOONG BEARTEC

    Đơn VN-4-2010-17678 · nộp 19/08/2010 · văn bằng 4-0179853-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

  15. DEFOCEF PLUS

    Đơn VN-4-2010-06322 · nộp 29/03/2010 · văn bằng 4-0179943-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

  16. BONGROS

    Đơn VN-4-2010-04513 · nộp 10/03/2010 · văn bằng 4-0165832-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

  17. PROFATlC

    Đơn VN-4-2010-01090 · nộp 18/01/2010 · văn bằng 4-0163642-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

  18. LEGADOC

    Đơn VN-4-2010-01089 · nộp 18/01/2010 · văn bằng 4-0170957-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

  19. ERIHOS

    Đơn VN-4-2010-00869 · nộp 14/01/2010 · văn bằng 4-0170956-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

  20. CURAVAC

    Đơn VN-4-2009-27419 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0165511-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

  21. EASY DEW

    Đơn VN-4-2009-27418 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0165071-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

  22. CURAVAC-M

    Đơn VN-4-2009-24000 · nộp 05/11/2009 · văn bằng 4-0171782-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

  23. BONGROS-HA

    Đơn VN-4-2009-20489 · nộp 24/09/2009 · văn bằng 4-0170447-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

  24. DAEWOONG TOBRAMYCIN

    Đơn VN-4-2009-17007 · nộp 13/08/2009 · văn bằng 4-0159048-000
    Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.