Nhãn hiệu của Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ có 138 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 107 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
138 đơn · trang 2/5 · Xem thống kê chung · Tra một tên
USCNUTRIVITĐơn VN-4-2011-17746 · nộp 25/08/2011 · văn bằng 4-0207474-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCPHEROLĐơn VN-4-2011-17745 · nộp 25/08/2011 · văn bằng 4-0207473-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCFLEXĐơn VN-4-2011-17744 · nộp 25/08/2011 · văn bằng 4-0207472-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCMUSOLĐơn VN-4-2011-17743 · nộp 25/08/2011 · văn bằng 4-0207471-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCMULTIĐơn VN-4-2011-17742 · nộp 25/08/2011 · văn bằng 4-0207470-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCCEFACLORĐơn VN-4-2011-17741 · nộp 25/08/2011 · văn bằng 4-0207469-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCAZITHĐơn VN-4-2011-17740 · nộp 25/08/2011 · văn bằng 4-0207628-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADINUTRIVIT GĐơn VN-4-2011-16113 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0194644-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADINUTRIVITĐơn VN-4-2011-16112 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0194643-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADICEFPO 100Đơn VN-4-2011-16111 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0194806-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIFIXIM 100Đơn VN-4-2011-16110 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0194805-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIDROXYL 250Đơn VN-4-2011-16109 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0204638-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIFLEX CĐơn VN-4-2011-16108 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0204637-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIFLEXĐơn VN-4-2011-16107 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0204636-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIPHEROL 400Đơn VN-4-2011-16106 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0204635-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIMUSOLĐơn VN-4-2011-16105 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0204634-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIMIN C1GĐơn VN-4-2011-16104 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0204628-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIMIN C75Đơn VN-4-2011-16103 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0204627-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIGESIC 500Đơn VN-4-2011-16102 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0204633-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIMIN MULTIĐơn VN-4-2011-16101 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0204626-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADICEFACLOR 125Đơn VN-4-2011-16100 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0204625-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIROXIM 125Đơn VN-4-2011-16099 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0194804-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIROCIN 50Đơn VN-4-2011-16098 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0194803-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
USCADIAZITH 250Đơn VN-4-2011-16097 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0194089-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
CIPOFIXĐơn VN-4-2010-10368 · nộp 14/05/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
VANTINDOXĐơn VN-4-2010-10182 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0177759-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
CEFODEMĐơn VN-4-2010-10181 · nộp 13/05/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
CLORAZERĐơn VN-4-2010-10180 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0177758-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
CEFTIKASĐơn VN-4-2010-10179 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0208281-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
SIBUCAPĐơn VN-4-2009-24800 · nộp 16/11/2009 · văn bằng 4-0172252-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.