Nhãn hiệu của Synergy Pharma Company Limited
Synergy Pharma Company Limited có 58 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 56 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
58 đơn · trang 2/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
TODUCĐơn VN-4-2024-10193 · nộp 15/03/2024 · văn bằng 4-0572711-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
DESBAĐơn VN-4-2024-10192 · nộp 15/03/2024 · văn bằng 4-0572710-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
MIDUCĐơn VN-4-2024-10191 · nộp 15/03/2024 · văn bằng 4-0572709-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited- RIVAROXA
Đơn VN-4-2023-47212 · nộp 18/10/2023
Chủ đơn: SYNERGY PHARMA COMPANY LIMITED
EXPIXARĐơn VN-4-2023-47211 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0566964-000
Chủ đơn: SYNERGY PHARMA COMPANY LIMITED
FQTORXAĐơn VN-4-2023-47210 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0566963-000
Chủ đơn: SYNERGY PHARMA COMPANY LIMITED
CO-IRDAĐơn VN-4-2023-24363 · nộp 09/06/2023 · văn bằng 4-0535953-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
LinatinĐơn VN-4-2023-20779 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0528578-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
TiyakasĐơn VN-4-2023-20778 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0528597-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
WINUVIAĐơn VN-4-2023-17137 · nộp 28/04/2023 · văn bằng 4-0576888-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
TIGROLYAĐơn VN-4-2023-17136 · nộp 28/04/2023 · văn bằng 4-0524607-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
LOREPDOĐơn VN-4-2023-17135 · nộp 28/04/2023 · văn bằng 4-0524608-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
FEBSERGYĐơn VN-4-2023-17134 · nộp 28/04/2023 · văn bằng 4-0524609-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
THROMBIGAĐơn VN-4-2020-49642 · nộp 26/11/2020 · văn bằng 4-0527629-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
CLOPIKIPĐơn VN-4-2020-49044 · nộp 23/11/2020 · văn bằng 4-0454272-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited- RABEWELL
Đơn VN-4-2020-45402 · nộp 02/11/2020 · văn bằng 4-0444104-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
CIPROWINĐơn VN-4-2020-30966 · nộp 04/08/2020 · văn bằng 4-0440193-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited- JIORENT
Đơn VN-4-2020-29103 · nộp 23/07/2020 · văn bằng 4-0432596-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
TADYNJIOĐơn VN-4-2020-29102 · nộp 23/07/2020 · văn bằng 4-0432597-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited- CEFOTIPP
Đơn VN-4-2020-29101 · nộp 23/07/2020 · văn bằng 4-0432598-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
PARTNERĐơn VN-4-2020-29096 · nộp 23/07/2020 · văn bằng 4-0432599-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
JIOLOTENZĐơn VN-4-2020-29094 · nộp 23/07/2020 · văn bằng 4-0432561-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
BRATMITSOLĐơn VN-4-2020-29093 · nộp 23/07/2020 · văn bằng 4-0432562-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited- SYLIVAT
Đơn VN-4-2020-29092 · nộp 23/07/2020 · văn bằng 4-0432563-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
SAMPOSEĐơn VN-4-2020-29091 · nộp 23/07/2020 · văn bằng 4-0432692-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
JIOMETĐơn VN-4-2020-24865 · nộp 30/06/2020 · văn bằng 4-0432988-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
GUDCEFĐơn VN-4-2020-22884 · nộp 18/06/2020 · văn bằng 4-0424323-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
LINXUFĐơn VN-4-2020-22883 · nộp 18/06/2020 · văn bằng 4-0424324-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
PLATOJIOĐơn VN-4-2020-19481 · nộp 29/05/2020 · văn bằng 4-0427515-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited- APCAF
Đơn VN-4-2020-19480 · nộp 29/05/2020 · văn bằng 4-0427516-000
Chủ đơn: Synergy Pharma Company Limited
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.